Những điều cần lưu ý khi thành lập Công ty Cổ phần
6 điều cần lưu ý khi thành lập công ty cổ phần
Điều kiện về cổ đông khi lập công ty cổ phần
Căn cứ tại Điểm b Khoản 1 Điều 111 Luật Doanh Nghiệp 2020: “Cổ đông có thể là tổ chức, cá nhân; số lượng cổ đông tối thiểu là 03 và không hạn chế số lượng tối đa”
Có thể hiểu là Công ty cổ phần phải có tối thiểu 3 cổ đông sáng lập và không giới hạn số lượng tối đa. Cổ đông có thể là cá nhân hoặc tổ chức.
Một số đối tượng không được góp vốn thành lập Công ty cổ phần:
– Cơ quan nhà nước, lực lượng vũ trang sử dụng tài sản công nhằm mục đích riêng.
– Cán bộ, công chức, viên chức; người quản lý trong doanh nghiệp nhà nước (trừ trường hợp đại diện phần vốn nhà nước).
– Quân nhân, công nhân quốc phòng, viên chức quốc phòng (trừ khi được ủy quyền quản lý vốn nhà nước).
– Người chưa đủ tuổi thành niên hoặc bị hạn chế/mất năng lực hành vi dân sự.
– Người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, thi hành án hoặc bị cấm đảm nhiệm chức vụ.
– Tổ chức không có tư cách pháp nhân hoặc pháp nhân bị cấm hoạt động.
Vì vậy, việc kiểm tra tư cách pháp lý của cổ đông trước khi thành lập là rất cần thiết để tránh rủi ro pháp lý.
Xem thêm: Công ty cổ phần trong luật doanh nghiệp 2020 được quy định như thế nào
Lựa chọn ngành nghề kinh doanh
Doanh nghiệp có thể đăng kí nhiều ngành nghề và không bị giới hạn phạm vi hoạt động, nhưng phải xác định rõ ngành nghề chính. Việc đăng kí quá nhiều ngành để dự phòng đôi khi sẽ gây bất lợi cho doanh nghiệp. Chính vì vậy để hạn chế sai sót, doanh nghiệp cần chú ý:
– Tham khảo hệ thống mã ngành kinh tế Việt Nam.
– Ghi chính xác mã ngành cấp 4 khi đăng ký.
– Có thể bổ sung mô tả chi tiết nhưng phải phù hợp với mã ngành đã chọn.
– Tuân thủ quy định riêng đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện.
Quy định về vốn điều lệ
Vốn điều lệ là yếu tố cốt lõi khi thành lập công ty cổ phần:
– Doanh nghiệp được tự quyết mức vốn nhưng cần phù hợp với khả năng góp vốn thực tế. Cổ đông phải góp đủ vốn trong vòng 90 ngày kể từ khi được cấp giấy đăng ký doanh nghiệp.
– Với ngành nghề yêu cầu vốn tối thiểu, vốn điều lệ không được thấp hơn mức quy định.
– Tài sản góp vốn có thể là tiền, vàng, bất động sản, phương tiện hoặc tài sản khác. Nếu không phải tiền hoặc vàng, tài sản cần được định giá theo quy định để đảm bảo minh bạch và tránh tranh chấp.
Đặt tên công ty
Tên công ty gồm hai phần: loại hình doanh nghiệp và tên riêng.
– Loại hình bắt buộc là “Công ty cổ phần” hoặc “Công ty CP”.
– Tên riêng có thể dùng chữ cái, số hoặc ký hiệu.
Một số nguyên tắc cần lưu ý:
– Không trùng hoặc gây nhầm lẫn với doanh nghiệp đã đăng ký.
– Không sử dụng tên cơ quan nhà nước hoặc tổ chức nếu chưa được chấp thuận.
– Tránh các từ ngữ vi phạm văn hóa, đạo đức.
Địa chỉ trụ sở chính
Trụ sở là nơi liên hệ chính thức của doanh nghiệp tại Việt Nam và phải có địa chỉ cụ thể, rõ ràng theo đơn vị hành chính.
Thông tin cần đầy đủ như số nhà, đường, phường/xã, quận/huyện… để xác định chính xác vị trí.
Lưu ý: không được đặt trụ sở tại căn hộ chung cư dùng để ở, trừ khi đó là tòa nhà có chức năng thương mại – dịch vụ.
Xem thêm: Thủ tục thành lập văn phòng đại diện công ty cổ phần mới nhất
Người đại diện theo pháp luật
Công ty cổ phần có thể có một hoặc nhiều người đại diện theo pháp luật, tùy theo Điều lệ công ty quy định
– Nếu chỉ có một người, vị trí này thường là Chủ tịch Hội đồng quản trị hoặc Giám đốc/Tổng giám đốc.
– Nếu có nhiều người, phải bao gồm ít nhất Chủ tịch Hội đồng quản trị và Giám đốc/Tổng giám đốc.
– Doanh nghiệp phải có ít nhất một người đại diện cư trú tại Việt Nam. Nếu người này ra nước ngoài, cần ủy quyền cho người khác trong nước nhưng vẫn chịu trách nhiệm đối với phần việc đã giao.
Việc nắm vững các quy định về cổ đông, ngành nghề kinh doanh, vốn điều lệ, tên doanh nghiệp, trụ sở và người đại diện theo pháp luật sẽ giúp quá trình thành lập công ty cổ phần diễn ra thuận lợi và đúng quy định. Nếu bạn cần hỗ trợ chi tiết và chính xác hơn, hãy liên hệ LawKey để được tư vấn chuyên sâu và đồng hành trong suốt quá trình thành lập doanh nghiệp.